Bệnh án và bệnh lịch nội khoa

2011-10-10 07:28 PM

Bệnh án và bệnh lịch đều là những tài liệu cần thiết để chẩn đoán bệnh được đúng, theo dõi bệnh đựợc tốt và do đó áp dụng được kịp thời các phương thức điều trị đúng đắn.

Biên tập viên: Trần Tiến Phong

Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương

Hồ sơ bệnh án

Được tạo khi bệnh nhân nhập viện.

Bao gồm thông tin cá nhân (tên, địa chỉ, nghề nghiệp) và ghi lại tình trạng bệnh nhân, từ khi bắt đầu đến khi tiến triển.

Ghi lại cả những phát hiện bình thường và bất thường từ lần khám ban đầu.

Tiền sử

Theo dõi tiến trình của bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.

Ghi lại kết quả xét nghiệm và phương pháp điều trị đã áp dụng.

Cần thiết để chẩn đoán chính xác, theo dõi bệnh và điều trị kịp thời.

Lợi ích:

Cho phép theo dõi bệnh nhân ngoại trú sau khi hồi phục.

Hỗ trợ nghiên cứu khoa học và tiến bộ trong chẩn đoán.

Phục vụ mục đích hành chính và pháp lý (dữ liệu bệnh viện, cải thiện chất lượng, đánh giá tử vong).

Đặc điểm của hồ sơ hiệu quả

Nhanh chóng: Tạo hồ sơ khi nhập viện.

Chính xác và trung thực: Cung cấp thông tin đúng và cụ thể.

Đầy đủ và chi tiết: Bao gồm cả các triệu chứng hiện tại và không hiện tại để chẩn đoán và tiên lượng chính xác.

Triệu chứng chức năng

Đây là những biểu hiện chủ quan mà bệnh nhân cảm nhận được.

Bác sĩ khó có thể đánh giá chính xác mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ bao gồm đau bụng, khó nuốt, tức ngực, đau đầu và đau khớp.

Triệu chứng thực thể

Được bác sĩ phát hiện trong quá trình khám lâm sàng.

Bao gồm sốt, sưng khớp, cứng hàm, vàng da và hạch bạch huyết bụng to.

Ngoài ra còn có các triệu chứng khách quan như thay đổi bất thường ở phổi hoặc tim, thay đổi cảm giác, phản xạ và kết quả xét nghiệm máu bất thường.

Triệu chứng chức năng so với triệu chứng thực thể so với triệu chứng chung

Chức năng: Do rối loạn chức năng của các cơ quan nội tạng (ví dụ: ho, khó thở).

Hệ thống: Biểu hiện do tình trạng bệnh lý (ví dụ: gầy gò, sụt cân, sốt).

Thể chất: Phát hiện trong quá trình khám lâm sàng (ví dụ: thay đổi ở phổi hoặc tim, bất thường ở bụng).

Triệu chứng lâm sàng so với triệu chứng cận lâm sàng

Lâm sàng: Thu thập tại giường bệnh thông qua phỏng vấn và khám bệnh nhân.

Cận lâm sàng: Thu thập thông qua các phương pháp như chụp X-quang, xét nghiệm và các dụng cụ chuyên dụng (ví dụ: điện tâm đồ, nội soi).

Hội chứng

Một số triệu chứng được nhóm lại với nhau (ví dụ: tràn dịch màng phổi, hội chứng suy tim).

Giúp hướng dẫn chẩn đoán và điều trị.

Phần hành chính

Bao gồm thông tin cá nhân (họ tên, giới tính, tuổi, nghề nghiệp, địa chỉ).

Nghề nghiệp và địa chỉ phải cụ thể để tránh mơ hồ.

Ghi lại cả thông tin quá khứ và hiện tại.

Lý do nhập viện

Điểm trọng tâm quan trọng sau thông tin hành chính.

Ghi lại tất cả lý do nhập viện, phân biệt giữa lý do chính và lý do phụ.

Tiến hành hỏi về tiền sử bệnh lý dựa trên các lý do này.

Phần tiền sử bệnh lý

Hỏi về:

Chi tiết về lý do nhập viện (khởi phát, bản chất, tiến triển).

Các triệu chứng đi kèm liên quan đến phần bị ảnh hưởng.

Tình trạng của các cơ quan khác (để tránh bỏ sót các bệnh đồng mắc).

Các phương pháp điều trị được áp dụng khi nhập viện và tác dụng của chúng.

Tình trạng hiện tại trong quá trình khám.

Tiền sử cá nhân

Các bệnh đã mắc, phương pháp điều trị và năm mắc bệnh.

Đối với phụ nữ, hãy hỏi về chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ và sinh nở.

Tiền sử gia đình

Cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em ruột (có liên quan đến bệnh hiện tại).

Ghi lại các trường hợp tử vong và nguyên nhân.

Tiền sử gia đình gần

Bệnh tật của những người tiếp xúc gần.

Bao gồm các hoạt động vật chất, điều kiện làm việc, trạng thái tinh thần và thói quen (ví dụ: rượu, cà phê).

Hỏi bệnh

Bước đầu tiên trong quá trình khám lâm sàng bao gồm thu thập thông tin từ bệnh nhân. Quá trình này được gọi là hỏi bệnh hoặc lấy tiền sử.

Trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh, tiền sử gia đình, lối sống và bất kỳ sự kiện hoặc phơi nhiễm có liên quan nào của bệnh nhân.

Mục tiêu là hiểu bối cảnh, thời gian, mức độ nghiêm trọng và tiến triển của các triệu chứng. Thông tin này giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán sơ bộ.

Khám lâm sàng

Sau khi có được tiền sử bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe. Quá trình này bao gồm quan sát, sờ nắn (chạm), gõ (gõ nhẹ) và nghe (lắng nghe) các bộ phận khác nhau của cơ thể.

Khám lâm sàng đánh giá sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, các hệ cơ quan cụ thể và bất kỳ phát hiện bất thường nào.

Các thành phần chung của một cuộc kiểm tra lâm sàng bao gồm kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn (như huyết áp, nhịp tim và nhiệt độ), kiểm tra da, mắt, tai, họng, ngực, bụng và hệ thống cơ xương.

Chẩn đoán lâm sàng sơ bộ (∆ +)

Dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng, bác sĩ đưa ra chẩn đoán sơ bộ (thường được ký hiệu là ∆ +).

Chẩn đoán này cung cấp hiểu biết ban đầu về tình trạng của bệnh nhân và hướng dẫn các cuộc điều tra tiếp theo.

Ví dụ, nếu bệnh nhân có biểu hiện đau ngực, khó thở và mệt mỏi, chẩn đoán sơ bộ có thể là "có thể mắc bệnh động mạch vành".

Chẩn đoán phân biệt (∆ ≠)

Chẩn đoán phân biệt bao gồm việc xem xét các tình trạng khác có thể biểu hiện các triệu chứng tương tự.

Bác sĩ lập danh sách các chẩn đoán thay thế tiềm năng (∆ ≠) để loại trừ hoặc xác nhận.

Bước này giúp thu hẹp các khả năng và hướng dẫn các xét nghiệm bổ sung.

Tiếp tục với ví dụ trên, chẩn đoán phân biệt có thể bao gồm đau thắt ngực, trào ngược axit hoặc các bệnh về phổi.

Phương pháp cận lâm sàng

Phương pháp cận lâm sàng đề cập đến các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu hình ảnh và các cuộc điều tra khác.

Các xét nghiệm này cung cấp dữ liệu khách quan để hỗ trợ hoặc tinh chỉnh chẩn đoán.

Ví dụ bao gồm xét nghiệm máu (ví dụ: công thức máu toàn phần, hồ sơ lipid), chụp X-quang, chụp CT, chụp MRI và điện tâm đồ (ECG).

Xác định nguyên nhân

Sau khi chẩn đoán sơ bộ được thiết lập, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân cơ bản.

Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố như nhiễm trùng, di truyền, lối sống, phơi nhiễm môi trường và các yếu tố rủi ro.

Ví dụ, nếu bệnh nhân bị tăng huyết áp, nguyên nhân có thể là vô căn hoặc liên quan đến bệnh thận, mất cân bằng nội tiết tố hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Tiên lượng (p)

Tiên lượng đề cập đến việc dự đoán quá trình và kết quả của bệnh.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bao gồm tuổi của bệnh nhân, sức khỏe tổng thể, phản ứng với điều trị và bất kỳ biến chứng nào.

Tiên lượng thuận lợi cho thấy triển vọng tốt hơn, trong khi tiên lượng bất lợi cho thấy quá trình khó khăn hơn.

Ghi lại đơn thuốc điều trị

Việc ghi chép chính xác đơn thuốc điều trị là rất quan trọng. Sau đây là một số lưu ý quan trọng:

Tránh viết tắt hoặc ký hiệu hóa học.

Chỉ định trọng lượng của đơn vị và số lượng đơn vị (ví dụ: "aspirin 0,05g x 3 viên").

Nêu rõ liều dùng, đường dùng (uống, tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch) và tần suất.

Theo dõi tiến triển của bệnh

Ghi chép hàng ngày giúp theo dõi các thay đổi về triệu chứng và phát hiện lâm sàng:

Ghi lại tiến triển của các triệu chứng hiện có.

Lưu ý bất kỳ triệu chứng mới nào phát sinh.

Ghi lại kết quả từ các thủ thuật tại giường (ví dụ: chọc màng phổi).

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn (nhiệt độ, mạch) và các thông số liên quan khác (huyết áp, lượng nước tiểu, nhịp thở).

Theo dõi kết quả cận lâm sàng

Các xét nghiệm cận lâm sàng (xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, hình ảnh) đóng vai trò quan trọng:

Lặp lại các xét nghiệm định kỳ, đặc biệt nếu trước đó đã quan sát thấy kết quả bất thường.

Sắp xếp kết quả xét nghiệm theo trình tự thời gian để dễ theo dõi.

Xem xét các yếu tố như tiến triển của bệnh, kết quả xét nghiệm và phản ứng điều trị.

Chẩn đoán và tiên lượng sơ bộ

Một số trường hợp cho phép chẩn đoán sớm (∆ +, ∆ nguyên nhân và p) khi nhập viện.

Tuy nhiên, trong những tình huống phức tạp, chẩn đoán và tiên lượng thay đổi theo thời gian dựa trên:

Tiến triển của bệnh.

Phát hiện cận lâm sàng.

Kết quả điều trị.

Tóm tắt hồ sơ bệnh án

Bước cuối cùng bao gồm tóm tắt hành trình của bệnh nhân:

Làm nổi bật các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chính.

Mô tả các phương pháp điều trị đã sử dụng.

Ghi lại diễn biến của bệnh trong quá trình nằm viện.

Ghi lại tình trạng của bệnh nhân khi xuất viện (hoặc sau khi tử vong).

Nếu tiến hành khám nghiệm tử thi, hãy bao gồm chẩn đoán đại thể và vi thể.

Hoàn toàn đúng, lưu trữ hồ sơ đóng vai trò quan trọng trong quản lý và nghiên cứu chăm sóc sức khỏe. Chúng ta hãy đi sâu vào các điểm chính liên quan đến lưu trữ hồ sơ hiệu quả:

Trách nhiệm nghề nghiệp

Lưu trữ hồ sơ y tế không chỉ là một nhiệm vụ hành chính; đó là trách nhiệm nghề nghiệp.

Khi chỉ định nhân viên cho phòng lưu trữ hồ sơ, hãy cân nhắc đến trình độ chuyên môn của họ. Lý tưởng nhất là một người có kiến ​​thức y khoa (chẳng hạn như nhân viên y tế cấp trung hoặc thậm chí là bác sĩ) sẽ phù hợp nhất cho vai trò này.

Lưu trữ toàn diện

Hồ sơ phải được lưu trữ cẩn thận để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác.

Bảo quản tất cả các tài liệu có liên quan, bao gồm hồ sơ y tế, bệnh sử, kết quả xét nghiệm, báo cáo phẫu thuật và kết quả khám nghiệm tử thi.

Ngăn ngừa hư hỏng hoặc mất mát bằng cách duy trì điều kiện lưu trữ thích hợp.

Khả năng truy cập

Truy cập nhanh vào hồ sơ là điều cần thiết để chăm sóc bệnh nhân kịp thời và đưa ra quyết định.

Sắp xếp hồ sơ theo cách cho phép dễ dàng truy xuất khi cần.

Tránh tìm kiếm cồng kềnh qua nhiều tệp.

Sắp xếp theo loại bệnh:

Phân loại hồ sơ dựa trên loại bệnh hoặc tình trạng bệnh.

Sự sắp xếp này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích thống kê, nghiên cứu và xác định xu hướng.

Các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng có thể trích xuất những hiểu biết có giá trị từ dữ liệu được tổ chức tốt.

Bài viết cùng chuyên mục

Thở mím môi: nguyên nhân và cơ chế hình thành

Mím môi cho phép bệnh nhân thở chống lại lực kháng, do đó duy trì một áp lực thở ra chậm trong phổi và giữ cho tiểu phế quản và đường dẫn khí nhỏ luôn mở rộng, rất cần thiết cho sự trao đổi oxy.

Hàm nhô trong bệnh nội tiết: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Hầu như hàm nhô không bao giờ xảy ra đơn độc, vì thế giá trị chẩn đoán của nó khá hạn chế. Ngược lại, nếu không có những triệu chứng khác của bệnh to đầu chi, bất thường bẩm sinh là nguyên nhân chủ yếu.

Gan to trong bệnh tim: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Trong suy tim sung huyết, cung lượng tim thấp hay suy giảm đổ đầy thất phải dẫn đến dồn áp lực ngược vào tĩnh mạch chủ dưới và các tĩnh mạch gan. Do tăng áp lực tĩnh mạch, gan trở nên ứ máu và to ra.

Mạch động mạch nhịp đôi: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Mạch nhịp đôi được tạo ra bởi một nhịp xoang bình thường theo sau bởi sự co bóp sớm. Nhịp sớm có thể tích tâm thu nhỏ hơn và vì thế, cường độ của mạch thay đổi giữa hai nhịp.

Khám 12 dây thần kinh sọ não

Rối loạn về ngửi có thể do nguyên nhân địa phương viêm mạn tính niêm mạc mũi, thịt thừa, polypes nasaux), vì thế, trước khi kết luận rối loạn ngửi do thần kinh.

Áp lực tĩnh mạch cảnh (JVP): hình dạng sóng bình thường

Ở người khoẻ mạnh, có thể dự đoán hình dạng sóng của tĩnh mạch cảnh khi đặt catheter tim. Mỗi phần phản ánh cho sự thay đổi ở tâm nhĩ phải và áp lực tĩnh mạch cảnh.

Run sinh lý: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Run sinh lý không có ý nghĩa trên lâm sàng. Run sinh lý tăng lên có thể liên quan tới một số rối loạn (ví dụ. cường giáp, ngộ độc các chất giống giao cảm, tình trạng cai).

Triệu chứng học dạ dày

Dung lượng dạ dày có thể chứa được 1, 1,5 lít, gồm 2 phần, phần đứng là thân dạ dày, phần ngang là hang vị

Liệt thần kinh vận nhãn (dây III): dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Dây thần kinh vận nhãn chi phối cho tất cả các cơ ngoài ổ mắt ngoại trừ cơ chéo trên và cơ thẳng ngoài. Việc yếu cơ co đồng tử và cơ nâng mi lần lượt gây ra tình trạng dãn đồng từ và sụp mi.

Bạch sản trong bệnh lý huyết học: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Các yếu tố nguy cơ của bạch sản bao gồm hút thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá, nhiễm nấm candida, bệnh lí ung thư và tiền ung thư trước đó, virus HPV.

Dấu hiệu Buerger: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân bệnh tim mạch

Tắc một phần hay toàn bộ các động mạch cẳng chân do vật nghẽn mạch hoặc huyết khối dẫn đến hạn chế dòng máu chảy đến phần xa của cẳng chân và bàn chân.

Hội chứng Horner: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Hội chứng Horner có thể do do đột quỵ vùng thân não, ung thư phổi, ung thư tuyến giáp hoặc chấn thương vùng cổ, ngực, thần kinh gai sống, động mạch dưới đòn hay động mạch cảnh, đau nửa đầu phức tạp, gãy xương sọ.

Nhịp tim chậm: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Có quá nhiều nguyên nhân có khả năng gây chậm nhịp nên độ đặc hiệu của dấu hiệu cho một bệnh thì thấp. Nếu được thấy ở một bệnh nhân đáng lẽ có nhịp tim bình thường, thì thường có khả năng là dấu hiệu của bệnh tiềm ẩn rất nặng.

Khám hội chứng màng não

Màng não (meninx) gồm có 3 lớp: Màng cứng (dura mater): Là một màng xơ dày, dính chặt vào mặt trong xương sọ và gồm có hai lá. Trong khoang sọ hai lá này dính với nhau, chúng chỉ tách ra ở những chỗ tạo thành xoang tĩnh mạch.

Sự khác biệt độ dài hai chân: tại sao và cơ chế hình thành

Về mặt giải phẫu, sự mất cân xứng về chiều dài hai chân liên quan đến chiều dài thực sự của xương và các cấu trúc giải phẫu tạo lên hông và chi dưới.

Run khi vận động chủ ý: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Run khi cử động hữu ý là một triệu chứng của tổn thương bán cầu tiểu não cùng bên. Trong hai nghiên cứu trên bệnh nhân có tổn thương bán cầu tiểu não một bên, run khi cử động hữu ý chiếm 29%.

Triệu chứng học gan mật

Mật được sản xuất liên tục từ gan 1, 2lít trên 24h, mật vận chuyển tới túi mật, mật có thể được cô đặc từ 5, 10 lần, dịch mật vô khuẩn

Tiếng tim thứ ba: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Một sự hạn chế đổ đầy thất trái đột ngột đầu thì tâm trương gây rung động thành tim và máu trong tim, sẽ tạo ra tiếng T3. Một cách điển hình, tiếng T3 được thấy ở bệnh nhân có tăng đổ đầy, tăng thể tích và thất trái xơ cứng, kém đàn hồi.

Nhịp đập mỏm tim: bình thường và tăng gánh thể tích

Sờ vùng trước tim, mỏm tim đập lan tỏa (nghĩa là diện đập >3 cm2), một nhát biên độ lớn đập vào tay và biến mất nhanh chóng.

Khoảng ngừng quay đùi: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Giống như trong hẹp van động mach chủ, hẹp động mạch chủ sẽ làm giảm phân suất tống máu do mạch máu hẹp và hiệu ứng Venturi, hút thành động mạch vào trong và góp phần làm giảm dòng chảy và biên độ mạch sau hẹp.

Huyết áp rộng: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Hiệu áp rộng là một triệu chứng rất có giá trị, phụ thuộc vào hoàn cảnh lâm sàng có thể bắt gặp. Hiệu áp là một yếu tố dự đoán tử vong và thương tật độc lập ở bệnh nhân có huyết áp bình thường và bệnh nhân cao huyết áp.

Rì rào phế nang: nguyên nhân và cơ chế hình thành

Khi có những âm thấp hơn bị hãm nhỏ lại bởi phổi và thành ngực ở người khỏe mạnh, chỉ còn lại những âm cao hơn và nghe thấy rõ trong thính chẩn.

Khám phản xạ

Mỗi phản xạ tương ứng với ba khoanh tuỷ. Theo qui ước, ta chỉ dùng khoanh giữa để chỉ. Ví dụ phản xạ bánh chè tương ứng ở tuỷ lưng L3. Hình thức cơ bản của hoạt động thần kinh là hoạt động phản xạ.

Tổn thương Janeway: dấu hiệu triệu chứng và nguyên nhân

Tổn thương Janeway có giá trị giới hạn của một dấu hiệu, chỉ gặp ở 4–10% bệnh nhân viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Nếu xuất hiện, cần tầm soát thêm các dấu hiệu khác của viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.

Tiếng Rales khi nghe phổi: tại sao và cơ chế hình thành

Nếu được nghe thấy khi hít thở bình thường, tiếng rale có nhiều khả năng là bệnh lý. Nhiều đặc điểm tiếng rale có liên quan với nhiều bệnh lý khác nhau.