Thực hành chẩn đoán và điều trị đau họng

2012-11-14 10:36 PM

Dựa vào thời gian của các triệu chứng. Hầu hết các trường hợp đau họng do nhiễm cấp tính liên cầu khuẩn và virus đều sẽ giảm trong vòng 5 đến 7 ngày.

Biên tập viên: Trần Tiến Phong

Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương

Cách điều trị đau họng tại nhà

Đau họng là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh khác nhau, do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Hầu hết các trường hợp đau họng không nghiêm trọng và có thể tự khỏi trong vòng một tuần. Tuy nhiên, có một số cách có thể giảm đau và khó chịu tại nhà:

1. Uống nhiều nước: Nước giúp giữ cho cổ họng được bôi trơn và giảm cảm giác ngứa rát. Uống nước ấm, trà thảo mộc hoặc nước chanh pha mật ong.

2. Ngậm nước muối: Nước muối giúp loại bỏ vi khuẩn và chất nhầy trong cổ họng. Pha một muỗng cà phê muối vào một ly nước ấm và ngậm trong 30 giây, sau đó nhổ ra. Lặp lại vài lần mỗi ngày.

3. Sử dụng máy tạo độ ẩm: Máy tạo độ ẩm giúp thêm độ ẩm vào không khí, có thể giúp làm dịu cổ họng bị khô và ngứa rát.

4. Nghỉ ngơi: Ngủ đủ giấc và nghỉ ngơi nhiều sẽ giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

5. Dùng thuốc giảm đau không kê đơn: Thuốc như ibuprofen (Advil, Motrin) hoặc acetaminophen (Tylenol) có thể giúp giảm đau và hạ sốt.

6. Mút kẹo ngậm ho: Kẹo ngậm ho có thể giúp làm dịu cổ họng và giảm ho. Chọn kẹo ngậm ho có chứa menthol hoặc eucalyptus.

7. Súc miệng bằng nước súc miệng Listerine: Listerine có thể giúp tiêu diệt vi khuẩn trong cổ họng. Súc miệng bằng Listerine pha loãng với nước trong 30 giây, sau đó nhổ ra.

8. Uống trà gừng: Gừng có đặc tính chống viêm và có thể giúp giảm đau họng. Pha trà gừng bằng cách thêm một muỗng cà phê gừng tươi băm nhỏ vào một cốc nước nóng. Để trà nguội bớt trước khi uống.

9. Uống súp gà: Súp gà là một món ăn bổ dưỡng và dễ tiêu hóa có thể giúp làm dịu cổ họng và cung cấp chất lỏng cho cơ thể.

10. Tránh chất kích thích: Tránh hút thuốc lá, uống rượu bia và đồ uống có caffein vì những chất này có thể làm khô cổ họng và khiến đau họng worse.

Biện pháp phòng ngừa đau họng

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước.

Tránh tiếp xúc với người bệnh.

Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi.

Không dùng chung đồ dùng cá nhân như ly, tách, khăn tắm.

Giữ cho cổ họng ấm áp bằng cách quàng khăn hoặc đeo khẩu trang khi ra ngoài trời lạnh.

Thời gian hồi phục

Hầu hết các trường hợp đau họng do virus sẽ tự khỏi trong vòng một tuần. Tuy nhiên, có thể mất đến hai tuần để cảm thấy hoàn toàn bình phục. Nếu bị đau họng do vi khuẩn và đang dùng thuốc kháng sinh, nên bắt đầu cảm thấy tốt hơn trong vòng vài ngày.

Kết luận

Đau họng là một triệu chứng phổ biến nhưng thường không nghiêm trọng. Có thể điều trị đau họng tại nhà bằng cách áp dụng các biện pháp tự chăm sóc như uống nhiều nước, ngậm nước muối, sử dụng máy tạo độ ẩm, nghỉ ngơi, dùng thuốc giảm đau không kê đơn và súc miệng bằng nước súc miệng Listerine. Tuy nhiên, nếu bị đau họng kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng khác, hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.

Bài viết cùng chuyên mục

Thực hành chẩn đoán và điều trị rong kinh

Thăm khám vùng chậu để phát hiện các nguyên nhân bệnh lý, chẳng hạn như u buồng trứng hay u tử cung... Có thể siêu âm vùng chậu nếu cần.

Thực hành chẩn đoán và điều trị chấy

Thuốc gội đầu có chứa malathion hay carbaryl đều có hiệu quả tốt. Bôi thuốc lên đầu, để yên khoảng 12 giờ rồi gội sạch. Có thể dùng lược răng dày để chải sạch xác chấy và trứng sau khi gội.

Thực hành chẩn đoán và điều trị táo bón

Các trường hợp táo bón kéo dài, trở thành mạn tính thường là do một nguyên nhân tiềm ẩn nào đó hoặc do các thói quen sinh hoạt, ăn uống không thích hợp của bệnh nhân gây ra.

Thực hành chẩn đoán và điều trị mắt đau không đỏ

Do bị viễn thị (longsightedness). Do bị chứng đau nửa đầu (migraine). Do bị viêm xoang (sinusitis). Do bị đau đầu vì căng thẳng.

Thực hành chăm sóc sức khỏe trẻ trước tuổi đi học

Kiểm tra sự phát triển bình thường của thị giác, thính giác, khả năng sử dụng ngôn ngữ và năng lực ứng xử, giao tiếp của trẻ.

Bệnh học Raynaud và hiện tượng Raynaud

Bệnh Raynaud là một bệnh mạch máu. Khi người bệnh tiếp xúc với môi trường lạnh thì các mạch máu ở đầu ngón tay, ngón chân sẽ co thắt lại gây tím tái đầu ngón, nhất là các đầu ngón tay. Bệnh không rõ nguyên nhân, thường gặp nhiều hơn ở phụ nữ.

Thực hành chẩn đoán và điều trị Rubella

Bệnh rubella, hay rubeon, trước đây thường được xem như một dạng sởi nên vẫn gọi là bệnh sởi Đức (German measles), là một bệnh truyền nhiễm nhẹ, có thể gây ra những vùng ban đỏ và làm sưng phồng các hạch bạch huyết.

Thực hành chẩn đoán và điều trị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn

Cơ chế lây bệnh vẫn chưa được rõ lắm, nhưng vi khuẩn có thể lan truyền dễ dàng qua tiếp xúc trực tiếp như hôn môi, hoặc qua nước bọt của bệnh nhân.

Thực hành chẩn đoán và điều trị vàng da trẻ sơ sinh

Vàng da tiếp tục tồn tại sau 10 ngày tuổi (14 ngày ở trẻ sinh non) là dấu hiệu không bình thường và phải được chuyển ngay đến chuyên khoa để chẩn đoán.

Thực hành chẩn đoán và điều trị đau tai

Nếu màng nhĩ sưng đỏ hay đục, có thể nghi ngờ nhiễm trùng tai giữa. Nếu màng nhĩ bình thường, có thể vòi Eustache đã bị nghẽn gây tăng áp lực ở tai giữa.

Thực hành chẩn đoán và điều trị thiếu máu

Thiếu máu ác tính: Trong bệnh thiếu máu ác tính thì thiếu vitamin B12 là do cơ thể giảm sản xuất yếu tố nội tại cần thiết cho việc hấp thụ loại vitamin này.

Thực hành chẩn đoán và điều trị tăng nhãn áp

Tăng nhãn áp xảy ra đột ngột và rất nhanh gọi là tăng nhãn áp cấp tính, do góc hẹp ở rìa giác mạc làm tắc nghẽn hoàn toàn dòng dịch thể. Vì thế, bệnh còn được gọi là tăng nhãn áp góc đóng.

Khí hư và các bệnh lây qua đường tình dục

Điều trị bằng một loại imidazol, chẳng hạn như clotrimazol 200mg đặt trong âm đạo vào ban đêm, liên tục trong 3 đêm. Kem clotrimazol 1% có thể dùng kèm để giảm ngứa âm đạo.

Thực hành chẩn đoán và điều trị tiêu chảy

Độc tố trong thức ăn thường là do các loại vi khuẩn sinh ra, chẳng hạn như độc tố của các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Clostridium, Salmonella, Campylobacter jejuni.

Thực hành chẩn đoán và điều trị xuất tinh sớm

Trong kỹ thuật này, người đàn ông ngừng mọi sự kích thích ngay khi có cảm giác gần xuất tinh, và thư giãn trong khoảng 30 giây.

Thực hành liệu pháp thay thế hormon (HRT)

Việc sử dụng liệu pháp thay thế hormon, ngoài khả năng làm giảm nhẹ các triệu chứng của mãn kinh còn giúp ngăn ngừa các nguy cơ liên quan đến những rối loạn sau khi mãn kinh.

Thực hành chẩn đoán và điều trị đau vùng chậu

Sử dụng doxycyclin 100mg mỗi ngày 2 lần, liên tục trong 2 tuần, cùng với metronidazol 400mg mỗi ngày 2 lần, liên tục trong 5 ngày.

Thực hành chẩn đoán và điều trị tăng lipid máu

Cao cholesterol là nguy cơ chính trong sự phát triển bệnh mạch vành và các bệnh tim mạch. Vì thế, khi theo dõi các loại bệnh này, cần lưu ý đến nồng độ cholesterol trong máu người bệnh.

Sưng hạch bạch huyết vùng cổ

Nếu không thể chẩn đoán phân biệt, tiếp tục theo dõi trong khoảng từ 4 đến 6 tuần để có thêm các triệu chứng giúp chẩn đoán phân biệt.

Thực hành chẩn đoán và điều trị protein niệu khi mang thai

Protein niệu trong thời kỳ thai nghén được xác định khi > 300mg/L. Chuyển chuyên khoa nếu chẩn đoán cho kết quả xác định.

Tránh thai bằng thuốc diệt tinh trùng

Cách dùng phổ biến hơn của thuốc diệt tinh trùng là kết hợp với nhiều biện pháp tránh thai khác, vì nó giúp tăng thêm hiệu quả tránh thai của biện pháp đã chọn.

Thực hành chẩn đoán và điều trị bệnh run

Các trường hợp không có nguyên nhân bệnh lý không cần điều trị. Để giảm cơn run tạm thời, có thể cho bệnh nhân uống một ít rượu hoặc thuốc chẹn beta.

Thực hành chẩn đoán có thai

Sau khi có thai, người phụ nữ thường cảm thấy hai vú to dần lên, căng tức. Các hạt nhỏ ở quầng vú ngày một nổi rõ lên hơn như hạt tấm. Núm vú và quầng vú trước đây màu hồng.

Thực hành chẩn đoán và điều trị xuất huyết dưới kết mạc

Xuất huyết dưới kết mạc là trường hợp rất thường gặp, không có nguyên nhân rõ rệt. Bệnh làm cho mắt đỏ nhưng hoàn toàn không đau, không có dử mắt (ghèn), không gây tổn thương mắt.

Thực hành chẩn đoán và điều trị lác mắt

Đối với trẻ em, cho trẻ nhìn vào một đèn pin nhỏ ở cách khoảng nửa mét và quan sát sự phản chiếu ánh sáng trong giác mạc. Nếu trẻ bị lác mắt, ánh sáng sẽ phản chiếu không cân đối.