Tiếng vang thanh âm: nguyên nhân và cơ chế hình thành

6/3/2020 3:26:00 PM

Sự khác nhau trong tiếng vang thanh âm được xác định bằng tần số dẫn truyền (Hz) và đặc tính thể lý của phổi bình thường, phổi có dịch và phổi đông đặc.

Tiếng vang thanh âm là tính chất của giọng nói bệnh nhân nghe được bằng ống nghe đặt trên lưng (trên phế trường). Bình thường giọng nói của bệnh nhân như bị nghẹt lại và khó mà hiểu được, nhưng ở các khu vực đông đặc thì nghe được rõ ràng.

Theo kinh điển, sự thay đổi trong tiếng vang thanh âm có thể thấy trong các bệnh:

Tiếng vang phế quản (bronchophony) – giọng nói to hơn bình thường.

Tiếng ngực (pectoriloquy) – thì thầm những lời được nghe rõ ràng, cũng được gọi là ‘tiếng ngực thầm’.

Âm vang – âm mũi, nghe ‘be be’, giống tiếng dê. Gợi ý âm vang cao.

Nguyên nhân

Những thay đổi trong tiếng vang thanh âm có thể liên quan đến:

Đông đặc: khối u, viêm phổi.

Tràn dịch màng phổi.

Cơ chế

Sự khác nhau trong tiếng vang thanh âm được xác định bằng tần số dẫn truyền (Hz) và đặc tính thể lý của phổi bình thường, phổi có dịch và phổi đông đặc.

Mô phổi bình thường lọc ra những âm có tần số thấp và dẫn truyền âm tần số cao.

Giọng nói của người thường là âm tần số thấp, do đó, không được dẫn truyền tốt.

Phổi bị đông đặc sẽ dẫn truyền âm tần số thấp và cao tốt hơn, vì vậy giọng nói bệnh nhân nghe được rõ và dễ dàng hơn ở khu vực bị đông đặc.

Tràn dịch với lượng lớn (do tính chất vật lý của dịch) giảm sự truyền dẫn các âm tần số thấp hơn và, vì vậy, giọng nói bệnh nhân nghe như bị nghẹt lại hoặc ít rõ ràng hơn so với bình thường.

Ý nghĩa

Ở những bệnh nhân bị ho và sốt, cho thấy một đặc điểm tin cậy để phát hiện ra viêm phổi - độ nhạy 4-16%, độ đặc hiệu 96-99%.

Rung thanh và tiếng vang thanh âm là hai dấu hiệu được dạy nhiều nhưng chúng không được sử dụng nhiều trên lâm sàng. Một nghiên cứu ở bệnh nhân tràn dịch màng phổi cho thấy sự hữu dụng của chúng trong chẩn đoán.

Giảm rung thanh: độ nhạy 82%, độ đặc hiệu 86%, PPV 0.59, NPV 0.95, PLR 5.67, NLR 0.21.

Giảm tiếng vang thanh âm: độ nhạy 76%, độ đặc hiệu 88%, PPV 0.62, NPV 0.94, PLR 6.49, NLR 0.27.