Mối liên hệ giữa trào ngược axit và ho

Ngày: 2018-8-12

By member of dieutri.vn

Trong khi một liên kết tồn tại giữa ho mãn tính và GERD, nó không có nghĩa là GERD luôn là nguyên nhân của ho, ho mãn tính là một vấn đề phổ biến

Trào ngược axit là một vấn đề xảy ra khi axit từ dạ dày di chuyển lên trên vào ống thực quản. Axit gây kích ứng niêm mạc mô, dẫn đến chứng ợ nóng - cảm giác nóng rát ở ngực.

American College of Gastroenterology ước tính rằng hơn 60 triệu người Mỹ bị ợ nóng tối thiểu mỗi tháng một lần. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 15 triệu người Mỹ có thể bị ợ nóng mỗi ngày.

Ợ nóng xảy ra nhiều hơn hai lần một tuần có thể dẫn đến chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), có thể gây loét và tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị. GERD cũng làm tăng nguy cơ ung thư thực quản.

Ợ nóng là triệu chứng phổ biến nhất của trào ngược axit hoặc GERD nhưng ho mãn tính cũng là một triệu chứng.

Trào ngược axit dạ dày và ho

Ho mãn tính thường được định nghĩa là ho kéo dài trong 8 tuần hoặc lâu hơn.

Mặc dù ho mãn tính không phải là triệu chứng điển hình của trào ngược axit, GERD có liên quan đến ít nhất 25% trường hợp ho mãn tính, theo một số nghiên cứu. Nghiên cứu khác cho thấy GERD là một yếu tố trong 40 phần trăm những người bị ho mãn tính.

Trong khi một liên kết tồn tại giữa ho mãn tính và GERD, nó không có nghĩa là GERD luôn là nguyên nhân của ho. Ho mãn tính là một vấn đề phổ biến, và một người có thể chỉ đơn giản có hai vấn đề này cùng một lúc.

Cơ chế trào ngược axit dạ dày dẫn đến ho

Tất nhiên, trong một số trường hợp, trào ngược axit có thể được gây ra ho mãn tính hoặc làm nặng hơn. Có hai cơ chế có thể để giải thích sự xuất hiện này.

Điều đầu tiên cho thấy rằng ho xảy ra như là một hành động phản xạ được đặt ra bởi sự tăng axit dạ dày vào đường ống thực quản.

Cơ chế thứ hai thấy rằng trào ngược di chuyển trên đường ống thực quản và gây ra những giọt nhỏ axit dạ dày ở nơi nắp thanh quản hoặc cổ họng. Loại trào ngược này được gọi là trào ngược họng thanh quản (Laryngeal pharyngeal reflux - LPR). LPR có thể dẫn đến sự phát triển ho như một cơ chế bảo vệ chống trào ngược.

Trào ngược họng thanh quản

LPR, còn được gọi là trào ngược im lặng hoặc trào ngược không điển hình, tương tự như GERD, mặc dù nó thường có các triệu chứng khác nhau.

Khi axit dạ dày tiếp xúc với dây thanh quản và cổ họng, nó có thể gây viêm dẫn đến các triệu chứng như:

Ho.

Khàn tiếng.

Ngứa cổ họng.

Cảm giác cái gì đó đang kẹt trong cổ họng.

Lượng axit dạ dày cần thiết để kích thích niêm mạc cổ họng và thanh quản khá nhỏ. Chỉ 50% những người bị LPR bị ợ nóng.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán GERD và liên quan ho mãn tính, các bác sĩ sẽ xem xét lịch sử ca bệnh và đánh giá các triệu chứng của từng người. Có thể khó chẩn đoán ho mãn tính hơn ở những người bị LPR mà không bị ợ nóng.

Nên nhớ rằng trong 75% trường hợp ho do GERD gây ra, có thể không có triệu chứng tiêu hóa.

Cách tốt nhất để chẩn đoán GERD là theo dõi pH. Xét nghiệm này được sử dụng ít thường xuyên hơn so với chẩn đoán dựa trên các triệu chứng và lịch sử từng trường hợp.

Xét nghiệm pH 24 giờ liên quan đến việc đặt một đầu dò thông qua mũi vào ống thực quản để đo nồng độ pH thực quản. Xét nghiệm pH thực quản Bravo cũng có sẵn. Ở đây, một viên nang nhỏ được đặt trong ống thực quản trong khi nội soi trong một khoảng thời gian nhất định.

Bác sĩ cũng có thể thử bệnh nhân dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI), một loại thuốc điều trị GERD. Nếu triệu chứng ho cải thiện trong thời gian này, nó có thể cho thấy ho có liên quan đến trào ngược axit.

Điều trị và phòng ngừa ho do trào ngược axit dạ dày thực quản

Điều trị ho mãn tính do trào ngược axit nhằm mục đích giảm hiện tượng trào ngược gây ra hoặc làm trầm trọng thêm ho. Điều này thường được thực hiện thông qua thuốc.

Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống cũng khá hiệu quả, đặc biệt đối với những người có triệu chứng nhẹ đến trung bình. Trong trường hợp trào ngược nặng, phẫu thuật có thể được xem xét.

Thay đổi lối sống

Những người bị ho kinh niên do trào ngược axit có thể thử thực hiện các thay đổi lối sống sau để cải thiện triệu chứng của họ:

Duy trì chỉ số khối cơ thể khỏe mạnh (BMI): Điều này có thể làm giảm một số áp lực lên dạ dày, làm giảm lượng axit dạ dày vào ống thực quản.

Mặc quần áo rộng: Điều này làm giảm áp lực lên dạ dày.

Ngưng hút thuốc: Những người hút thuốc có nguy cơ phát triển GERD cao hơn.

Ăn chậm và tránh ăn quá nhiều: Các bữa ăn lớn ức chế sự đóng của cơ vòng thực quản dưới (LES), cho phép axit dạ dày lên thành ống thực quản.

Không nằm xuống sau hoặc trong bữa ăn: Mọi người nên chờ khoảng 3 giờ trước khi nằm xuống sau bữa ăn.

Nâng cao đầu giường: Những người có trào ngược axit ban đêm có thể thử ngẩng đầu lên bằng các khối hoặc nêm bằng gỗ. Làm như vậy có thể làm giảm lượng axit trào ngược.

Thay đổi chế độ ăn uống

Một số loại thực phẩm và đồ uống kích hoạt trào ngược axit, phổ biến nhất là:

Rượu.

Caffeine.

Sô cô la.

Cam quýt.

Đồ chiên.

Tỏi.

Thực phẩm giàu chất béo.

Cây bạc hà.

Hành.

Thức ăn cay.

Cà chua và thực phẩm có nguồn gốc từ cà chua.

Tương hợp thức ăn thay đổi từ người này sang người khác, vì vậy việc lưu giữ nhật ký lượng thức ăn và triệu chứng có thể là cách hữu ích để mọi người khám phá loại thực phẩm nào góp phần gây lên các triệu chứng.

Thuốc

Một số loại thuốc kê toa thông thường và thuốc không kê toa điều trị trào ngược axit và các triệu chứng liên quan bao gồm:

Thuốc kháng acid: Có một số thuốc kháng acid có sẵn trên quầy. Baking soda là một loại thuốc kháng acid phổ biến.

Thuốc chẹn thụ thể H-2: Những sản phẩm làm axit dạ dày thấp hơn trong 12 giờ. Chúng có sẵn trên quầy hoặc theo toa.

PPI: Những thuốc này mạnh hơn thuốc chẹn thụ thể H-2, và hoạt động bằng cách ngăn chặn sự sản xuất axit trong thời gian dài hơn. Chúng có sẵn trên quầy hoặc theo toa.

Phẫu thuật

Hầu hết những người bị GERD và trào ngược axit sẽ phản ứng với những thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc, hoặc kết hợp cả hai.

Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, can thiệp phẫu thuật có thể được coi là cần thiết. Các ca phẫu thuật có sẵn bao gồm những phẫu thuật để thắt LES, hoặc để lắp một thiết bị từ tính hỗ trợ chức năng của LES.

Các nguyên nhân gây ho mãn tính khác

Có nhiều nguyên nhân gây ho mãn tính khác. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng ho mãn tính có hơn 20 nguyên nhân, với hơn một nguyên nhân liên quan đến 62% trường hợp.

Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

Bệnh suyễn.

Nhiễm trùng đường hô hấp.

Viêm phế quản mạn tính.

Sau khi nhỏ giọt mũi sau.

Sử dụng thuốc lá.

Một số loại thuốc như thuốc ức chế ACE.

Nếu ho kéo dài trong 3 tuần mà không cải thiện, nên được tư vấn.

Cũng nên tìm tư vấn y tế nếu ho nặng hoặc nặng hơn, kèm theo máu hoặc đau ngực hoặc khó thở.

Ho liên quan đến các triệu chứng khác của trào ngược axit hoặc LPR cũng nên được bác sĩ khám.